Cao su chân đế phường an đông

    Cao su chân đế phường an đông

    Cao su chân đế phường an đông

    219/28 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, Tp.HCM
    Twitter Google + Youtube
    Cao su chân đế phường an đông
    • Cao su chân đế phường an đông
    • Mã sản phẩm: Cao su chân đế phường an đông
    • Giá: Liên hệ
    • Lượt xem: 3
    • Cao su chân đế phường an đông
    • Thông tin sản phẩm
    • Bình luận

    Cao su chân đế phường an đông

    Gioăng silicone chịu nhiệt chữ T là loại ron silicone có tiết diện hình chữ T, chuyên dùng để làm kín khe rãnh, chống rò rỉ và chịu nhiệt cao trong các hệ thống công nghiệp.

    1. Đặc điểm nổi bật

    • Chịu nhiệt tốt: thường từ -60°C đến 200°C, loại cao cấp có thể lên đến ~250–300°C
    • Đàn hồi cao: không biến dạng khi làm việc lâu ở nhiệt độ cao
    • Chống lão hóa, ozone, tia UV
    • An toàn thực phẩm (FDA) – dùng trong ngành thực phẩm, y tế
    • Cách điện tốt, không dẫn điện

    2. Cấu tạo & thiết kế

    • Phần đầu chữ T: giúp chặn kín bề mặt, tăng độ ép
    • Phần thân: gắn vào rãnh, giữ cố định
    • Có thể sản xuất:
      • Dạng dây dài (cuộn)
      • Dạng cắt theo kích thước
      • Dạng tự dính hoặc lắp rãnh

    3. Quy cách phổ biến

    • Bề rộng đầu T: 4 – 12 mm
    • Chiều cao thân: 5 – 10 mm
    • Độ cứng: 50 – 70 Shore A
    • Màu sắc: trắng trong, đỏ, xanh (thực phẩm)

    4. Ứng dụng

    • Lò nướng, lò sấy công nghiệp
    • Máy đóng gói, máy thực phẩm
    • Tủ điện, thiết bị chịu nhiệt
    • Cửa lò, buồng sấy, nồi hơi
    • Ngành dược phẩm, y tế

    5. Ưu điểm so với gioăng cao su thường

    • Chịu nhiệt cao hơn (EPDM/NBR không bằng)
    • Không độc, dùng được trong thực phẩm
    • Ít bị cứng hoặc nứt khi nhiệt độ thay đổi

    6. Lưu ý khi chọn

    • Nếu có dầu, hóa chất mạnh → nên cân nhắc loại khác (Viton, NBR)
    • Chọn đúng kích thước rãnh chữ T để đảm bảo kín
    • Xác định nhiệt độ tối đa thực tế (liên tục hay gián đoạn)

    Nếu bạn đang cần dùng thực tế, cứ gửi mình:

    • Kích thước (rộng đầu T, cao thân)
    • Nhiệt độ làm việc
    • Môi trường (dầu, hơi, ngoài trời…)

    → mình tư vấn đúng loại + vật liệu phù hợp luôn 

    Cao su xốp tấm là vật liệu cao su dạng bọt (foam) được sản xuất thành tấm phẳng, có độ đàn hồi, nhẹ và dễ gia công. So với dạng cuộn, dạng tấm phù hợp cho các chi tiết cần độ cứng ổn định và cắt chính xác.

     Đặc điểm nổi bật

    • Mềm, đàn hồi tốt, chịu nén và phục hồi nhanh
    • Chống nước, chống ẩm, không thấm
    • Cách nhiệt – cách âm hiệu quả
    • Dễ cắt, dán, gia công theo yêu cầu
    • Có thể chịu nhiệt hoặc chống cháy (tùy loại)

     Các loại phổ biến

    • Cao su xốp EPDM: chịu thời tiết, chống tia UV → dùng ngoài trời
    • Cao su xốp NBR/PVC: cách nhiệt tốt → dùng điện lạnh, ống gió
    • Cao su xốp silicone: chịu nhiệt cao (200–250°C)
    • Cao su xốp EVA: nhẹ, giá rẻ → làm lót, đệm

    Quy cách thường gặp

    • Kích thước tấm: 1m x 2m, 1.2m x 2.4m (có thể cắt theo yêu cầu)
    • Độ dày: 3mm – 50mm (hoặc dày hơn theo đặt hàng)
    • Màu sắc: đen, trắng, đỏ, xám…

    Ứng dụng

    • Gia công gioăng, ron kín
    • Lót chống rung, chống va đập
    • Cách nhiệt, cách âm phòng máy, nhà xưởng
    • Lót sàn, đệm máy móc, khuôn ép
    • Dùng trong ô tô, điện lạnh, xây dựng, cơ khí

    Nếu bạn đang cần loại cụ thể (ví dụ: tấm dày bao nhiêu mm, chịu nhiệt hay chống cháy, dùng trong môi trường nào), nói mình biết — mình tư vấn đúng loại và quy cách phù hợp, kèm báo giá luôn.

    Cao su cách âm chống rung là dòng vật liệu chuyên dùng để giảm tiếng ồn + triệt tiêu rung động, thường gặp trong nhà xưởng, máy móc, phòng kỹ thuật, phòng karaoke…

    Bản chất & cơ chế hoạt động

    • Cao su xốp / cao su non có cấu trúc bọt khí kín (closed-cell)
    • Khi có rung động → vật liệu hấp thụ và phân tán năng lượng
    • Khi có tiếng ồn → giảm truyền âm qua bề mặt

     Nhờ cấu trúc này nên cao su xốp được dùng rất nhiều trong cách âm công nghiệp

     Các loại cao su chống rung – cách âm

    1. Cao su non (NBR / cao su lưu hoá)

    • Phổ biến nhất hiện nay
    • Cách âm + chống rung rất tốt
    • Không thấm nước, bền môi trường
       Dùng: phòng máy, phòng karaoke, lót sàn

    2. Cao su xốp EPDM

    • Đàn hồi cao, chống lão hóa, chịu thời tiết
    • Hấp thụ rung và giảm ồn hiệu quả
       Dùng: ngoài trời, tủ điện, gioăng cửa

    3. Cao su EVA (giá rẻ)

    • Nhẹ, dễ thi công
    • Chống rung mức trung bình
       Dùng: kê máy nhẹ, lót sàn, chống va đập

     Độ dày nên chọn (rất quan trọng)

    • 3 – 5mm → chống rung nhẹ, làm gioăng
    • 10 – 20mm → cách âm cơ bản (vách, cửa)
    • 30 – 50mm → chống rung mạnh (máy móc, sàn)

     Độ dày càng lớn → cách âm & chống rung càng hiệu quả

     Ứng dụng thực tế

    • Kê máy phát điện, máy nén khí
    • Lót chân máy chống rung
    • Làm phòng karaoke – phòng thu – tiêu âm
    • Lót sàn chống ồn nhà xưởng
    • Làm gioăng giảm chấn cửa, tủ điện

     Cách chọn nhanh (quan trọng)

    • Máy nặng, rung mạnh → chọn cao su non dày ≥ 20mm
    • Làm gioăng, khe hở → chọn 3–10mm
    • Ngoài trời → chọn EPDM
    • Giá rẻ → chọn EVA

     Gợi ý cho bạn

    Nếu bạn đang hỏi “cao su xốp 3mm” trước đó:

    • 3mm chỉ phù hợp chống rung nhẹ / làm gioăng
    • Nếu muốn cách âm rõ rệt → nên lên ≥10mm

    Nếu bạn cho mình biết:

    • Dùng cho máy gì (máy nặng bao nhiêu kg)
    • Hay dùng cho phòng / cửa / sàn

    → mình sẽ tư vấn đúng loại + độ dày chuẩn để bạn không bị mua sai 

    Sản phẩm cùng loại