Cao su chân đế phường phú thọ

    Cao su chân đế phường phú thọ

    Cao su chân đế phường phú thọ

    219/28 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, Tp.HCM
    Twitter Google + Youtube
    Cao su chân đế phường phú thọ
    • Cao su chân đế phường phú thọ
    • Mã sản phẩm: Cao su chân đế phường phú thọ
    • Giá: Liên hệ
    • Lượt xem: 7
    • Cao su chân đế phường phú thọ
    • Thông tin sản phẩm
    • Bình luận

    Cao su chân đế phường phú thọ

    Cao su cuộn ô vuông (rubber mat dạng vân caro/ô vuông) là loại cao su lót sàn có bề mặt nổi hình ô giúp tăng ma sát, chống trượt và chịu mài mòn tốt.

     Đặc điểm nổi bật

    • Bề mặt ô vuông nổi (checker plate) → bám chân tốt
    • Dạng cuộn dài → dễ trải diện tích lớn
    • Chống trượt, giảm rung, giảm ồn
    • Chịu lực khá tốt, ít bị mài mòn

     Quy cách phổ biến

    • Khổ rộng: ~1m – 1.2m
    • Độ dày: 3mm – 10mm (có loại dày hơn)
    • Chiều dài cuộn: 5m – 20m (hoặc cắt theo mét)

     Vật liệu

    • Cao su tự nhiên (NR) → đàn hồi, giá tốt
    • NBR → chịu dầu (xưởng cơ khí)
    • EPDM → chịu nước, ngoài trời
    • Tái chế → giá rẻ, dùng phổ thông

     Ứng dụng

    • Lót nhà xưởng, kho hàng
    • Lối đi chống trượt
    • Lót xe tải, container
    • Khu vực ẩm ướt hoặc nhiều dầu mỡ
    • Lót sàn gara, tầng hầm

     So với loại khác

    • So với cao su trơn → chống trượt tốt hơn
    • So với thảm lỗ → chịu lực & bền hơn
    • So với gân sọc → thẩm mỹ và bám đều hơn

     Cách chọn nhanh

    •  Lối đi, dân dụng → 3–5mm
    •  Nhà xưởng → 5–8mm
    •  Khu chịu tải nặng → 8–10mm+
    •  Có dầu → chọn NBR

     Lưu ý

    • Chọn loại ô vuông sâu → chống trượt tốt hơn
    • Nếu nền ẩm → nên dán cố định để tránh xô lệch
    • Tránh loại quá mềm → nhanh mòn, lún

     Kết luận

    Cao su cuộn ô vuông là lựa chọn rất tốt nếu bạn cần:
    Chống trượt
    Lót sàn bền
    Dùng cho nhà xưởng hoặc khu đi lại nhiều

    Dây ống silicone chịu nhiệt (silicone tubing) là loại ống mềm chuyên dùng cho môi trường nhiệt độ cao, thực phẩm và y tế. Dưới đây là thông tin bạn cần để chọn đúng:

     1. Đặc điểm nổi bật

    • Chịu nhiệt cao: ~ -50°C đến 200–250°C (loại tốt có thể cao hơn)
    • Mềm, đàn hồi tốt, không gãy nứt
    • Không độc, không mùi → dùng được cho thực phẩm, nước uống
    • Chịu UV, ozone, thời tiết rất tốt
    • Cách điện tốt

     2. Quy cách phổ biến

    Ống được tính theo:

    • ID (đường kính trong): 2mm – 50mm+
    • OD (đường kính ngoài)
    • Độ dày thành ống

    Ví dụ:

    • Ống 6x8mm → ID 6mm, OD 8mm
    • Ống 10x14mm → thành dày 2mm

     3. Phân loại

    • Ống silicone thường

    • Dùng dẫn nước, khí

    • Ống silicone chịu nhiệt cao

    • Dùng lò nhiệt, máy sấy

    • Ống silicone chịu áp lực (có bố vải)

    • Chịu áp tốt hơn, ít biến dạng

    • Ống silicone y tế / thực phẩm

    • Đạt tiêu chuẩn an toàn (FDA, LFGB)

     4. Ứng dụng

    • Dẫn nước nóng, hơi
    • Máy móc công nghiệp, lò sấy
    • Ngành thực phẩm, đồ uống
    • Thiết bị y tế
    • Hệ thống khí, chân không nhẹ

     Lưu ý

    • Silicone không chịu dầu tốt → nếu có dầu nên dùng NBR
    • Áp lực cao → nên chọn loại có bố
    • Nhiệt cao liên tục → chọn loại chuyên chịu nhiệt

     Gợi ý nhanh

    • Dẫn nước nóng → ống silicone thường
    • Dẫn hơi nóng → chọn loại chịu nhiệt cao
    • Có áp lực → dùng ống có bố vải
    • Dùng thực phẩm → chọn loại đạt chuẩn

     Gia công theo yêu cầu

    Bạn có thể đặt:

    • Cắt theo chiều dài
    • Gia công đầu nối, uốn cong
    • Sản xuất theo kích thước riêng

    Bạn gửi mình:
     kích thước (ID/OD) + nhiệt độ sử dụng + môi trường (nước, hơi, hóa chất) + chiều dài

    Mình sẽ giúp bạn chọn loại phù hợp và báo giá chuẩn.

    Sản phẩm cùng loại